![]() |
Đường sắt bán vé tàu qua bản đồ trực tuyến từ ngày 21/10. |
Ngày nay, với sự phát triển của công nghệ và internet, bản đồ số ra đời và dần thay thế cho các loại bản đồ giấy. Với nhiều tiện ích mang lại, công cụ này đã trở thành một trong những ứng dụng phổ biến trên toàn cầu, được nhiều người sử dụng để tìm kiếm địa điểm, đường đi bằng các loại phương tiện…
Nắm bắt xu thế đó, VNR đã triển khai tính năng bán vé tàu hỏa thông qua bản đồ trực tuyến. Giờ đây, ở bất kỳ vị trí nào trên thế giới, hành khách có thể tra cứu thông tin giờ tàu chạy và mua vé trực tuyến một cách đơn giản, thuận tiện. Thêm vào đó, lịch trình, thông tin về dịch vụ, giá vé được hiển thị bằng nhiều ngôn ngữ và hỗ trợ thanh toán quốc tế qua Google Pay, Apple Pay, Samsung Pay, du khách nước ngoài có thể dễ dàng mua vé tàu mà không cần thông qua đại lý.
![]() |
Việc bán vé qua bản đồ số có thể coi là sự tiếp nối thành công trong việc hợp tác bán vé tàu trực tuyến với các ví điện tử và các ứng dụng, nhằm đa dạng hình thức bán, tiếp cận với nhiều đối tượng khách hàng.
Trong những năm gần đây, ĐSVN không ngừng đưa ra các tính năng, sản phẩm mới, tạo thuận tiện hơn cho khách hàng, nâng cao trải nghiệm người dùng cũng như chất lượng dịch vụ, qua đó tăng hiệu quả cho hoạt động sản xuất kinh doanh, đánh dấu bước tiến đáng kể trong quá trình chuyển đổi số của Tổng công ty Đường sắt Việt Nam.
DOJI | Giá mua | Giá bán |
---|---|---|
AVPL/SJC HN | 129,100 | 130,600 |
AVPL/SJC HCM | 129,100 | 130,600 |
AVPL/SJC ĐN | 129,100 | 130,600 |
Nguyên liệu 9999 - HN | 11,440 | 11,540 |
Nguyên liệu 999 - HN | 11,430 | 11,530 |
PNJ | Giá mua | Giá bán |
---|---|---|
TPHCM - PNJ | 122,500 | 125,400 |
Hà Nội - PNJ | 122,500 | 125,400 |
Đà Nẵng - PNJ | 122,500 | 125,400 |
Miền Tây - PNJ | 122,500 | 125,400 |
Tây Nguyên - PNJ | 122,500 | 125,400 |
Đông Nam Bộ - PNJ | 122,500 | 125,400 |
AJC | Giá mua | Giá bán |
---|---|---|
Trang sức 99.99 | 12,020 | 12,470 |
Trang sức 99.9 | 12,010 | 12,460 |
NL 99.99 | 11,280 | |
Nhẫn tròn ko ép vỉ T.Bình | 11,280 | |
N.Tròn, 3A, Đ.Vàng T.Bình | 12,230 | 12,530 |
N.Tròn, 3A, Đ.Vàng N.An | 12,230 | 12,530 |
N.Tròn, 3A, Đ.Vàng H.Nội | 12,230 | 12,530 |
Miếng SJC Thái Bình | 12,910 | 13,060 |
Miếng SJC Nghệ An | 12,910 | 13,060 |
Miếng SJC Hà Nội | 12,910 | 13,060 |
SJC | Giá mua | Giá bán |
---|---|---|
Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 1,291 | 1,306 |
Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ | 1,291 | 13,062 |
Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ | 1,291 | 13,063 |
Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ | 1,225 | 125 |
Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ | 1,225 | 1,251 |
Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% | 1,215 | 1,235 |
Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% | 117,277 | 122,277 |
Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% | 85,284 | 92,784 |
Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% | 76,638 | 84,138 |
Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% | 67,993 | 75,493 |
Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% | 64,658 | 72,158 |
Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% | 44,155 | 51,655 |
Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 1,291 | 1,306 |
Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 1,291 | 1,306 |
Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 1,291 | 1,306 |
Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 1,291 | 1,306 |
Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 1,291 | 1,306 |
Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 1,291 | 1,306 |
Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 1,291 | 1,306 |
Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 1,291 | 1,306 |
Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 1,291 | 1,306 |
Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 1,291 | 1,306 |
Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 1,291 | 1,306 |
Ngoại tệ | Mua | Bán | |
---|---|---|---|
Tiền mặt | Chuyển khoản | ||
Ngân hàng TCB | |||
AUD | 16703 | 16972 | 17560 |
CAD | 18637 | 18915 | 19541 |
CHF | 32255 | 32638 | 33317 |
CNY | 0 | 3470 | 3830 |
EUR | 30155 | 30429 | 31480 |
GBP | 34779 | 35172 | 36124 |
HKD | 0 | 3249 | 3453 |
JPY | 172 | 176 | 182 |
KRW | 0 | 17 | 19 |
NZD | 0 | 15191 | 15792 |
SGD | 19982 | 20265 | 20805 |
THB | 731 | 794 | 848 |
USD (1,2) | 26085 | 0 | 0 |
USD (5,10,20) | 26127 | 0 | 0 |
USD (50,100) | 26155 | 26190 | 26502 |
Ngoại tệ | Mua | Bán | |
---|---|---|---|
Tiền mặt | Chuyển khoản | ||
Ngân hàng BIDV | |||
USD | 26,183 | 26,183 | 26,502 |
USD(1-2-5) | 25,136 | - | - |
USD(10-20) | 25,136 | - | - |
EUR | 30,376 | 30,400 | 31,571 |
JPY | 176.25 | 176.57 | 183.74 |
GBP | 35,090 | 35,185 | 36,009 |
AUD | 16,953 | 17,014 | 17,459 |
CAD | 18,868 | 18,929 | 19,442 |
CHF | 32,553 | 32,654 | 33,415 |
SGD | 20,152 | 20,215 | 20,857 |
CNY | - | 3,651 | 3,744 |
HKD | 3,326 | 3,336 | 3,431 |
KRW | 17.52 | 18.27 | 19.68 |
THB | 777.19 | 786.79 | 840.08 |
NZD | 15,202 | 15,343 | 15,761 |
SEK | - | 2,740 | 2,830 |
DKK | - | 4,059 | 4,192 |
NOK | - | 2,577 | 2,662 |
LAK | - | 0.93 | 1.29 |
MYR | 5,838.56 | - | 6,576.4 |
TWD | 780.34 | - | 942.45 |
SAR | - | 6,916.15 | 7,266.91 |
KWD | - | 84,087 | 89,251 |
Ngoại tệ | Mua | Bán | |
---|---|---|---|
Tiền mặt | Chuyển khoản | ||
Ngân hàng Agribank | |||
USD | 26,180 | 26,182 | 26,502 |
EUR | 30,156 | 30,277 | 31,384 |
GBP | 341,957 | 35,097 | 36,064 |
HKD | 3,316 | 3,329 | 3,433 |
CHF | 32,263 | 32,393 | 33,284 |
JPY | 175.40 | 176.10 | 183.44 |
AUD | 16,882 | 16,950 | 17,481 |
SGD | 20,188 | 20,269 | 20,804 |
THB | 794 | 797 | 832 |
CAD | 18,828 | 18,904 | 19,415 |
NZD | 15,265 | 15,759 | |
KRW | 18.22 | 19.97 |
Ngoại tệ | Mua | Bán | |
---|---|---|---|
Tiền mặt | Chuyển khoản | ||
Ngân hàng Sacombank | |||
USD | 26200 | 26200 | 26500 |
AUD | 16848 | 16948 | 17511 |
CAD | 18800 | 18900 | 19456 |
CHF | 32474 | 32504 | 33390 |
CNY | 0 | 3658 | 0 |
CZK | 0 | 1190 | 0 |
DKK | 0 | 4110 | 0 |
EUR | 30408 | 30508 | 31280 |
GBP | 34963 | 35013 | 36124 |
HKD | 0 | 3365 | 0 |
JPY | 175.61 | 176.61 | 183.16 |
KHR | 0 | 6.347 | 0 |
KRW | 0 | 18.6 | 0 |
LAK | 0 | 1.161 | 0 |
MYR | 0 | 6395 | 0 |
NOK | 0 | 2570 | 0 |
NZD | 0 | 15307 | 0 |
PHP | 0 | 430 | 0 |
SEK | 0 | 2740 | 0 |
SGD | 20117 | 20247 | 20975 |
THB | 0 | 757.6 | 0 |
TWD | 0 | 875 | 0 |
XAU | 12500000 | 12500000 | 12930000 |
XBJ | 10500000 | 10500000 | 12930000 |
Ngoại tệ | Mua | Bán | |
---|---|---|---|
Tiền mặt | Chuyển khoản | ||
Ngân hàng OCB | |||
USD100 | 26,160 | 26,210 | 26,502 |
USD20 | 26,160 | 26,210 | 26,502 |
USD1 | 26,160 | 26,210 | 26,502 |
AUD | 16,893 | 16,993 | 18,125 |
EUR | 30,427 | 30,427 | 31,790 |
CAD | 18,744 | 18,844 | 20,177 |
SGD | 20,193 | 20,343 | 20,826 |
JPY | 176.04 | 177.54 | 182.34 |
GBP | 35,064 | 35,214 | 36,039 |
XAU | 12,778,000 | 0 | 12,932,000 |
CNY | 0 | 3,541 | 0 |
THB | 0 | 794 | 0 |
CHF | 0 | 0 | 0 |
KRW | 0 | 0 | 0 |