| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
145 ▼1310K |
148 ▼1337K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ |
145 ▼1310K |
14,802 ▼50K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
145 ▼1310K |
14,803 ▼50K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
1,449 ▼5K |
1,479 ▼5K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
1,449 ▼5K |
148 ▼1337K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% |
1,429 ▼5K |
1,464 ▼5K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% |
13,795 ▼124651K |
14,495 ▼130951K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% |
100,461 ▼375K |
109,961 ▼375K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% |
90,212 ▼340K |
99,712 ▼340K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% |
79,963 ▼305K |
89,463 ▼305K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% |
7,601 ▼68700K |
8,551 ▼77250K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% |
51,705 ▼208K |
61,205 ▼208K |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
145 ▼1310K |
148 ▼1337K |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
145 ▼1310K |
148 ▼1337K |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
145 ▼1310K |
148 ▼1337K |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
145 ▼1310K |
148 ▼1337K |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
145 ▼1310K |
148 ▼1337K |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
145 ▼1310K |
148 ▼1337K |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
145 ▼1310K |
148 ▼1337K |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
145 ▼1310K |
148 ▼1337K |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
145 ▼1310K |
148 ▼1337K |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
145 ▼1310K |
148 ▼1337K |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
145 ▼1310K |
148 ▼1337K |