| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,723 |
1,743 |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ |
1,723 |
17,432 |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
1,723 |
17,433 |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
1,705 |
173 |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
1,705 |
1,731 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% |
1,685 |
1,715 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% |
163,802 |
169,802 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% |
120,088 |
128,788 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% |
108,082 |
116,782 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% |
96,075 |
104,775 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% |
91,444 |
100,144 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% |
62,973 |
71,673 |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,723 |
1,743 |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,723 |
1,743 |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,723 |
1,743 |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,723 |
1,743 |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,723 |
1,743 |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,723 |
1,743 |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,723 |
1,743 |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,723 |
1,743 |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,723 |
1,743 |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,723 |
1,743 |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,723 |
1,743 |