| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,701 ▼14K |
1,731 ▼14K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ |
1,701 ▼14K |
17,312 ▼140K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
1,701 ▼14K |
17,313 ▼140K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
1,699 ▼14K |
1,729 ▼14K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
1,699 ▼14K |
173 ▼1571K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% |
1,679 ▼14K |
1,714 ▼14K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% |
163,203 ▼1386K |
169,703 ▼1386K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% |
119,813 ▼1050K |
128,713 ▼1050K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% |
107,814 ▼952K |
116,714 ▼952K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% |
95,814 ▼855K |
104,714 ▼855K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% |
91,186 ▼816K |
100,086 ▼816K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% |
62,731 ▼584K |
71,631 ▼584K |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,701 ▼14K |
1,731 ▼14K |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,701 ▼14K |
1,731 ▼14K |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,701 ▼14K |
1,731 ▼14K |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,701 ▼14K |
1,731 ▼14K |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,701 ▼14K |
1,731 ▼14K |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,701 ▼14K |
1,731 ▼14K |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,701 ▼14K |
1,731 ▼14K |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,701 ▼14K |
1,731 ▼14K |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,701 ▼14K |
1,731 ▼14K |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,701 ▼14K |
1,731 ▼14K |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,701 ▼14K |
1,731 ▼14K |