| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,459 ▼10K |
1,489 ▼10K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ |
1,459 ▼10K |
14,892 ▼100K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
1,459 ▼10K |
14,893 ▼100K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
1,454 ▼10K |
1,484 ▼10K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
1,454 ▼10K |
1,485 ▼10K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% |
1,429 ▼10K |
1,464 ▼10K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% |
13,795 ▼125146K |
14,495 ▼131446K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% |
100,161 ▼750K |
109,961 ▼750K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% |
89,912 ▼680K |
99,712 ▼680K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% |
79,663 ▼610K |
89,463 ▼610K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% |
7,571 ▼68722K |
8,551 ▼77542K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% |
51,405 ▼417K |
61,205 ▼417K |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,459 ▼10K |
1,489 ▼10K |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,459 ▼10K |
1,489 ▼10K |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,459 ▼10K |
1,489 ▼10K |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,459 ▼10K |
1,489 ▼10K |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,459 ▼10K |
1,489 ▼10K |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,459 ▼10K |
1,489 ▼10K |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,459 ▼10K |
1,489 ▼10K |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,459 ▼10K |
1,489 ▼10K |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,459 ▼10K |
1,489 ▼10K |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,459 ▼10K |
1,489 ▼10K |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,459 ▼10K |
1,489 ▼10K |