| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,811 ▲1629K |
1,841 ▲1656K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ |
1,811 ▲1629K |
18,412 ▼90K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
1,811 ▲1629K |
18,413 ▼90K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
1,808 ▼9K |
1,838 ▼9K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
1,808 ▼9K |
1,839 ▼9K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% |
1,788 ▼9K |
1,823 ▼9K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% |
173,995 ▼891K |
180,495 ▼891K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% |
127,989 ▼675K |
136,889 ▼675K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% |
115,226 ▼612K |
124,126 ▼612K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% |
102,464 ▼549K |
111,364 ▼549K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% |
97,542 ▼524K |
106,442 ▼524K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% |
67,277 ▼375K |
76,177 ▼375K |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,811 ▲1629K |
1,841 ▲1656K |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,811 ▲1629K |
1,841 ▲1656K |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,811 ▲1629K |
1,841 ▲1656K |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,811 ▲1629K |
1,841 ▲1656K |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,811 ▲1629K |
1,841 ▲1656K |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,811 ▲1629K |
1,841 ▲1656K |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,811 ▲1629K |
1,841 ▲1656K |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,811 ▲1629K |
1,841 ▲1656K |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,811 ▲1629K |
1,841 ▲1656K |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,811 ▲1629K |
1,841 ▲1656K |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,811 ▲1629K |
1,841 ▲1656K |