| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
178 |
181 |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ |
178 |
18,102 |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
178 |
18,103 |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
177 |
180 |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
177 |
1,801 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% |
175 |
1,785 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% |
170,233 |
176,733 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% |
125,138 |
134,038 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% |
112,642 |
121,542 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% |
100,146 |
109,046 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% |
95,326 |
104,226 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% |
65,692 |
74,592 |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
178 |
181 |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
178 |
181 |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
178 |
181 |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
178 |
181 |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
178 |
181 |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
178 |
181 |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
178 |
181 |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
178 |
181 |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
178 |
181 |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
178 |
181 |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
178 |
181 |