| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,405 ▲1264K |
1,435 ▲1291K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ |
1,405 ▲1264K |
14,352 ▼50K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
1,405 ▲1264K |
14,353 ▼50K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
140 ▼1265K |
143 ▼1292K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
140 ▼1265K |
1,431 ▼5K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% |
137 ▼1238K |
1,415 ▲1273K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% |
133,099 ▼495K |
140,099 ▼495K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% |
96,486 ▼375K |
106,286 ▼375K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% |
8,658 ▼34K |
9,638 ▼34K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% |
76,674 ▼305K |
86,474 ▼305K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% |
72,853 ▼291K |
82,653 ▼291K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% |
49,361 ▲44404K |
59,161 ▲53224K |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,405 ▲1264K |
1,435 ▲1291K |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,405 ▲1264K |
1,435 ▲1291K |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,405 ▲1264K |
1,435 ▲1291K |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,405 ▲1264K |
1,435 ▲1291K |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,405 ▲1264K |
1,435 ▲1291K |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,405 ▲1264K |
1,435 ▲1291K |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,405 ▲1264K |
1,435 ▲1291K |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,405 ▲1264K |
1,435 ▲1291K |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,405 ▲1264K |
1,435 ▲1291K |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,405 ▲1264K |
1,435 ▲1291K |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,405 ▲1264K |
1,435 ▲1291K |