Thứ năm 14/05/2026 14:02
Email: tccuucavn@gmail.com
Hotline: 096 292 5888
    Trở về         Tiếp theo    
lanh-dao-vn
he-thong-van-ban
lanh-dao-phong-ban
danh-sach
dieu-le
Hà Nội
Thừa Thiên Huế
TP Hồ Chí Minh
Đà Nẵng
Hà Nội

35°C

Cảm giác: 39°C
mây đen u ám
Thứ sáu, 15/05/2026 00:00
28°C
Thứ sáu, 15/05/2026 03:00
33°C
Thứ sáu, 15/05/2026 06:00
37°C
Thứ sáu, 15/05/2026 09:00
36°C
Thứ sáu, 15/05/2026 12:00
30°C
Thứ sáu, 15/05/2026 15:00
28°C
Thứ sáu, 15/05/2026 18:00
27°C
Thứ sáu, 15/05/2026 21:00
27°C
Thứ bảy, 16/05/2026 00:00
28°C
Thứ bảy, 16/05/2026 03:00
34°C
Thứ bảy, 16/05/2026 06:00
36°C
Thứ bảy, 16/05/2026 09:00
33°C
Thứ bảy, 16/05/2026 12:00
28°C
Thứ bảy, 16/05/2026 15:00
27°C
Thứ bảy, 16/05/2026 18:00
26°C
Thứ bảy, 16/05/2026 21:00
26°C
Chủ nhật, 17/05/2026 00:00
26°C
Chủ nhật, 17/05/2026 03:00
30°C
Chủ nhật, 17/05/2026 06:00
31°C
Chủ nhật, 17/05/2026 09:00
30°C
Chủ nhật, 17/05/2026 12:00
27°C
Chủ nhật, 17/05/2026 15:00
26°C
Chủ nhật, 17/05/2026 18:00
26°C
Chủ nhật, 17/05/2026 21:00
26°C
Thứ hai, 18/05/2026 00:00
27°C
Thứ hai, 18/05/2026 03:00
30°C
Thứ hai, 18/05/2026 06:00
31°C
Thứ hai, 18/05/2026 09:00
29°C
Thứ hai, 18/05/2026 12:00
27°C
Thứ hai, 18/05/2026 15:00
26°C
Thứ hai, 18/05/2026 18:00
25°C
Thứ hai, 18/05/2026 21:00
25°C
Thứ ba, 19/05/2026 00:00
27°C
Thứ ba, 19/05/2026 03:00
30°C
Thứ ba, 19/05/2026 06:00
30°C
Thừa Thiên Huế

33°C

Cảm giác: 38°C
mây cụm
Thứ sáu, 15/05/2026 00:00
30°C
Thứ sáu, 15/05/2026 03:00
38°C
Thứ sáu, 15/05/2026 06:00
34°C
Thứ sáu, 15/05/2026 09:00
34°C
Thứ sáu, 15/05/2026 12:00
25°C
Thứ sáu, 15/05/2026 15:00
24°C
Thứ sáu, 15/05/2026 18:00
24°C
Thứ sáu, 15/05/2026 21:00
23°C
Thứ bảy, 16/05/2026 00:00
24°C
Thứ bảy, 16/05/2026 03:00
25°C
Thứ bảy, 16/05/2026 06:00
36°C
Thứ bảy, 16/05/2026 09:00
34°C
Thứ bảy, 16/05/2026 12:00
26°C
Thứ bảy, 16/05/2026 15:00
26°C
Thứ bảy, 16/05/2026 18:00
24°C
Thứ bảy, 16/05/2026 21:00
23°C
Chủ nhật, 17/05/2026 00:00
26°C
Chủ nhật, 17/05/2026 03:00
35°C
Chủ nhật, 17/05/2026 06:00
31°C
Chủ nhật, 17/05/2026 09:00
31°C
Chủ nhật, 17/05/2026 12:00
25°C
Chủ nhật, 17/05/2026 15:00
24°C
Chủ nhật, 17/05/2026 18:00
24°C
Chủ nhật, 17/05/2026 21:00
24°C
Thứ hai, 18/05/2026 00:00
27°C
Thứ hai, 18/05/2026 03:00
31°C
Thứ hai, 18/05/2026 06:00
30°C
Thứ hai, 18/05/2026 09:00
29°C
Thứ hai, 18/05/2026 12:00
25°C
Thứ hai, 18/05/2026 15:00
24°C
Thứ hai, 18/05/2026 18:00
24°C
Thứ hai, 18/05/2026 21:00
23°C
Thứ ba, 19/05/2026 00:00
24°C
Thứ ba, 19/05/2026 03:00
27°C
Thứ ba, 19/05/2026 06:00
27°C
TP Hồ Chí Minh

36°C

Cảm giác: 42°C
mây cụm
Thứ sáu, 15/05/2026 00:00
31°C
Thứ sáu, 15/05/2026 03:00
34°C
Thứ sáu, 15/05/2026 06:00
38°C
Thứ sáu, 15/05/2026 09:00
34°C
Thứ sáu, 15/05/2026 12:00
32°C
Thứ sáu, 15/05/2026 15:00
31°C
Thứ sáu, 15/05/2026 18:00
30°C
Thứ sáu, 15/05/2026 21:00
29°C
Thứ bảy, 16/05/2026 00:00
30°C
Thứ bảy, 16/05/2026 03:00
35°C
Thứ bảy, 16/05/2026 06:00
38°C
Thứ bảy, 16/05/2026 09:00
36°C
Thứ bảy, 16/05/2026 12:00
28°C
Thứ bảy, 16/05/2026 15:00
28°C
Thứ bảy, 16/05/2026 18:00
29°C
Thứ bảy, 16/05/2026 21:00
28°C
Chủ nhật, 17/05/2026 00:00
29°C
Chủ nhật, 17/05/2026 03:00
34°C
Chủ nhật, 17/05/2026 06:00
37°C
Chủ nhật, 17/05/2026 09:00
35°C
Chủ nhật, 17/05/2026 12:00
27°C
Chủ nhật, 17/05/2026 15:00
27°C
Chủ nhật, 17/05/2026 18:00
25°C
Chủ nhật, 17/05/2026 21:00
25°C
Thứ hai, 18/05/2026 00:00
25°C
Thứ hai, 18/05/2026 03:00
27°C
Thứ hai, 18/05/2026 06:00
28°C
Thứ hai, 18/05/2026 09:00
28°C
Thứ hai, 18/05/2026 12:00
27°C
Thứ hai, 18/05/2026 15:00
27°C
Thứ hai, 18/05/2026 18:00
26°C
Thứ hai, 18/05/2026 21:00
26°C
Thứ ba, 19/05/2026 00:00
27°C
Thứ ba, 19/05/2026 03:00
30°C
Thứ ba, 19/05/2026 06:00
30°C
Đà Nẵng

33°C

Cảm giác: 40°C
mây cụm
Thứ sáu, 15/05/2026 00:00
31°C
Thứ sáu, 15/05/2026 03:00
32°C
Thứ sáu, 15/05/2026 06:00
29°C
Thứ sáu, 15/05/2026 09:00
29°C
Thứ sáu, 15/05/2026 12:00
26°C
Thứ sáu, 15/05/2026 15:00
26°C
Thứ sáu, 15/05/2026 18:00
26°C
Thứ sáu, 15/05/2026 21:00
26°C
Thứ bảy, 16/05/2026 00:00
26°C
Thứ bảy, 16/05/2026 03:00
27°C
Thứ bảy, 16/05/2026 06:00
30°C
Thứ bảy, 16/05/2026 09:00
31°C
Thứ bảy, 16/05/2026 12:00
28°C
Thứ bảy, 16/05/2026 15:00
27°C
Thứ bảy, 16/05/2026 18:00
27°C
Thứ bảy, 16/05/2026 21:00
26°C
Chủ nhật, 17/05/2026 00:00
27°C
Chủ nhật, 17/05/2026 03:00
31°C
Chủ nhật, 17/05/2026 06:00
29°C
Chủ nhật, 17/05/2026 09:00
29°C
Chủ nhật, 17/05/2026 12:00
28°C
Chủ nhật, 17/05/2026 15:00
26°C
Chủ nhật, 17/05/2026 18:00
26°C
Chủ nhật, 17/05/2026 21:00
26°C
Thứ hai, 18/05/2026 00:00
27°C
Thứ hai, 18/05/2026 03:00
28°C
Thứ hai, 18/05/2026 06:00
28°C
Thứ hai, 18/05/2026 09:00
28°C
Thứ hai, 18/05/2026 12:00
28°C
Thứ hai, 18/05/2026 15:00
27°C
Thứ hai, 18/05/2026 18:00
26°C
Thứ hai, 18/05/2026 21:00
26°C
Thứ ba, 19/05/2026 00:00
26°C
Thứ ba, 19/05/2026 03:00
26°C
Thứ ba, 19/05/2026 06:00
25°C

Giá vàng

DOJI Giá mua Giá bán
SJC -Bán Lẻ 16,200 16,500
Kim TT/AVPL 16,200 16,500
NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG 16,200 16,500
Nguyên Liệu 99.99 15,300 15,500
Nguyên Liệu 99.9 15,250 15,450
NỮ TRANG 9999 - BÁN LẺ 16,000 16,400
NỮ TRANG 999 - BÁN LẺ 15,950 16,350
Nữ trang 99 - Bán Lẻ 15,880 16,330
PNJ Giá mua Giá bán
TPHCM - PNJ 162,000 165,000
Hà Nội - PNJ 162,000 165,000
Đà Nẵng - PNJ 162,000 165,000
Miền Tây - PNJ 162,000 165,000
Tây Nguyên - PNJ 162,000 165,000
Đông Nam Bộ - PNJ 162,000 165,000
AJC Giá mua Giá bán
Miếng SJC Hà Nội 16,200 16,500
Miếng SJC Nghệ An 16,200 16,500
Miếng SJC Thái Bình 16,200 16,500
N.Tròn, 3A, Đ.Vàng H.Nội 16,200 16,500
N.Tròn, 3A, Đ.Vàng N.An 16,200 16,500
N.Tròn, 3A, Đ.Vàng T.Bình 16,200 16,500
NL 99.90 15,050
NL 99.99, Nhẫn Tròn Thái Bình 15,100
Trang sức 99.9 15,690 16,390
Trang sức 99.99 15,700 16,400
SJC Giá mua Giá bán
Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 162 165
Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ 162 16,502
Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ 162 16,503
Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 1,618 1,648
Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ 1,618 1,649
Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% 1,598 1,633
Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% 155,183 161,683
Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% 113,737 122,637
Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% 102,305 111,205
Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% 90,873 99,773
Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% 86,463 95,363
Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% 59,353 68,253
Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 162 165
Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 162 165
Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 162 165
Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 162 165
Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 162 165
Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 162 165
Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 162 165
Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 162 165
Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 162 165
Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 162 165
Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 162 165

Tỉ giá

Ngoại tệ Mua Bán
Tiền mặt Chuyển khoản
Ngân hàng TCB
AUD 18583 18860 19433
CAD 18689 18967 19583
CHF 33040 33426 34071
CNY 0 3842 3934
EUR 30221 30495 31523
GBP 34810 35204 36135
HKD 0 3234 3435
JPY 160 164 170
KRW 0 16 18
NZD 0 15324 15912
SGD 20151 20434 20957
THB 729 793 846
USD (1,2) 26084 0 0
USD (5,10,20) 26125 0 0
USD (50,100) 26153 26173 26382
Ngoại tệ Mua Bán
Tiền mặt Chuyển khoản
Ngân hàng BIDV
USD 26,152 26,152 26,382
USD(1-2-5) 25,106 - -
USD(10-20) 25,106 - -
EUR 30,432 30,456 31,726
JPY 162.8 163.09 171.92
GBP 35,102 35,197 36,195
AUD 18,800 18,868 19,469
CAD 18,919 18,980 19,566
CHF 33,394 33,498 34,292
SGD 20,337 20,400 21,083
CNY - 3,818 3,941
HKD 3,307 3,317 3,436
KRW 16.33 17.03 18.42
THB 779.2 788.82 839.94
NZD 15,329 15,471 15,836
SEK - 2,786 2,868
DKK - 4,072 4,192
NOK - 2,832 2,916
LAK - 0.92 1.27
MYR 6,287.75 - 7,059.3
TWD 756.84 - 911.57
SAR - 6,923.65 7,250.32
KWD - 83,954 88,810
Ngoại tệ Mua Bán
Tiền mặt Chuyển khoản
Ngân hàng Agribank
USD 26,122 26,142 26,382
EUR 30,280 30,402 31,584
GBP 34,995 35,136 36,146
HKD 3,295 3,308 3,423
CHF 33,108 33,241 34,179
JPY 162.87 163.52 170.92
AUD 18,735 18,810 19,404
SGD 20,338 20,420 21,005
THB 795 798 833
CAD 18,863 18,939 19,513
NZD 15,368 15,903
KRW 16.94 18.59
Ngoại tệ Mua Bán
Tiền mặt Chuyển khoản
Ngân hàng Sacombank
USD 26150 26150 26382
AUD 18770 18870 19795
CAD 18871 18971 19988
CHF 33291 33321 34904
CNY 3822.7 3847.7 3983.2
CZK 0 1220 0
DKK 0 4140 0
EUR 30406 30436 32161
GBP 35117 35167 36920
HKD 0 3355 0
JPY 163.37 163.87 174.41
KHR 0 6.097 0
KRW 0 17.1 0
LAK 0 1.165 0
MYR 0 6920 0
NOK 0 2850 0
NZD 0 15436 0
PHP 0 400 0
SEK 0 2840 0
SGD 20308 20438 21171
THB 0 758.8 0
TWD 0 820 0
SJC 9999 16200000 16200000 16500000
SBJ 14000000 14000000 16500000
Ngoại tệ Mua Bán
Tiền mặt Chuyển khoản
Ngân hàng OCB
USD100 26,175 26,225 26,382
USD20 26,175 26,225 26,382
USD1 23,870 26,225 26,382
AUD 18,797 18,897 20,014
EUR 30,566 30,566 31,986
CAD 18,822 18,922 20,234
SGD 20,398 20,548 21,485
JPY 163.87 165.37 169.97
GBP 35,029 35,379 36,270
XAU 16,198,000 0 16,502,000
CNY 0 3,729 0
THB 0 796 0
CHF 0 0 0
KRW 0 0 0