| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,585 ▲1426K |
1,615 ▲1453K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ |
1,585 ▲1426K |
16,152 ▼50K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
1,585 ▲1426K |
16,153 ▼50K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
158 ▼1427K |
161 ▼1454K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
158 ▼1427K |
1,611 ▼5K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% |
156 ▼1409K |
1,595 ▲1435K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% |
151,421 ▼495K |
157,921 ▼495K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% |
110,887 ▼375K |
119,787 ▼375K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% |
99,721 ▼340K |
108,621 ▼340K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% |
88,555 ▲79669K |
97,455 ▲87679K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% |
84,248 ▼291K |
93,148 ▼291K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% |
57,768 ▼209K |
66,668 ▼209K |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,585 ▲1426K |
1,615 ▲1453K |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,585 ▲1426K |
1,615 ▲1453K |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,585 ▲1426K |
1,615 ▲1453K |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,585 ▲1426K |
1,615 ▲1453K |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,585 ▲1426K |
1,615 ▲1453K |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,585 ▲1426K |
1,615 ▲1453K |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,585 ▲1426K |
1,615 ▲1453K |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,585 ▲1426K |
1,615 ▲1453K |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,585 ▲1426K |
1,615 ▲1453K |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,585 ▲1426K |
1,615 ▲1453K |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,585 ▲1426K |
1,615 ▲1453K |