| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,375 ▲1238K |
1,415 ▲1274K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ |
1,375 ▲1238K |
14,152 ▲50K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
1,375 ▲1238K |
14,153 ▲50K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
137 ▼1228K |
141 ▼1264K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
137 ▼1228K |
1,411 ▲5K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% |
134 ▼1201K |
139 ▼1246K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% |
130,624 ▲495K |
137,624 ▲495K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% |
9,461 ▼84774K |
10,441 ▼93594K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% |
84,879 ▲340K |
94,679 ▲340K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% |
75,148 ▲305K |
84,948 ▲305K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% |
71,395 ▲291K |
81,195 ▲291K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% |
48,319 ▲43508K |
58,119 ▲52328K |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,375 ▲1238K |
1,415 ▲1274K |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,375 ▲1238K |
1,415 ▲1274K |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,375 ▲1238K |
1,415 ▲1274K |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,375 ▲1238K |
1,415 ▲1274K |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,375 ▲1238K |
1,415 ▲1274K |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,375 ▲1238K |
1,415 ▲1274K |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,375 ▲1238K |
1,415 ▲1274K |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,375 ▲1238K |
1,415 ▲1274K |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,375 ▲1238K |
1,415 ▲1274K |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,375 ▲1238K |
1,415 ▲1274K |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,375 ▲1238K |
1,415 ▲1274K |